просвети́тель
Dấu sắc trên просвети́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просвети́тель nghĩa là nhà khai sáng, người khai hóa.
Nghĩa của просвети́тель
Danh từ
- Nhà khai sáng, người khai hóa.
- францу́зские просвети́телиnhững nhà khai sáng Pháp
Biến cách của просвети́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | просвети́тель | просвети́тели |
| Sinh cách кого? чего? | просвети́теля | просвети́телей |
| Tặng cách кому? чему? | просвети́телю | просвети́телям |
| Đối cách кого? что? | просвети́теля | просвети́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | просвети́телем | просвети́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | просвети́теле | просвети́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của просвети́тель
Câu hỏi thường gặp
просветитель nghĩa là gì?
просветитель (danh từ) nghĩa là nhà khai sáng, người khai hóa.
просветитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просвети́тель (phiên âm Latinh prosvetítelʹ, IPA [prəsvʲɪˈtʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.