TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просвети́тель

giống đựcđộng vật
prosvetítelʹ[prəsvʲɪˈtʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просвети́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просвети́тель nghĩa là nhà khai sáng, người khai hóa.

Nghĩa của просвети́тель

Danh từ

  1. Nhà khai sáng, người khai hóa.
    • францу́зские просвети́телиnhững nhà khai sáng Pháp

Biến cách của просвети́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?просвети́тельпросвети́тели
Sinh cách кого? чего?просвети́теляпросвети́телей
Tặng cách кому? чему?просвети́телюпросвети́телям
Đối cách кого? что?просвети́теляпросвети́телей
Công cụ cách кем? чем?просвети́телемпросвети́телями
Giới cách о ком? о чём?просвети́телепросвети́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của просвети́тель

Câu hỏi thường gặp

просветитель nghĩa là gì?

просветитель (danh từ) nghĩa là nhà khai sáng, người khai hóa.

просветитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просвети́тель (phiên âm Latinh prosvetítelʹ, IPA [prəsvʲɪˈtʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.