TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просветле́ть

thể hoàn thành
prosvetlétʹ[prəsvʲɪtˈlʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просветле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просветле́ть nghĩa là sáng ra, hửng sáng.

Nghĩa của просветле́ть

Động từ

  1. о погоде Sáng ra, hửng sáng.
  2. nghĩa bóng о настроении Tươi tỉnh lên.
    • перен.hồi tỉnh, tỉnh lại

Cặp thể của просветле́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ просветле́ть

NgôiTương lai
япросветле́ю
тыпросветле́ешь
он / она́ / оно́просветле́ет
мыпросветле́ем
выпросветле́ете
они́просветле́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)просветле́л
Giống cái (она́)просветле́ла
Giống trung (оно́)просветле́ло
Số nhiều (они́)просветле́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)просветле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)просветле́йте

Họ từ của просветле́ть

Câu hỏi thường gặp

просветлеть nghĩa là gì?

просветлеть (động từ) nghĩa là sáng ra, hửng sáng.

просветлеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просветле́ть (phiên âm Latinh prosvetlétʹ, IPA [prəsvʲɪtˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.