TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просвети́ться

thể hoàn thành
prosvetítʹsja[prəsvʲɪˈtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просвети́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просвети́ться nghĩa là được giáo dục.

Nghĩa của просвети́ться

Nghĩa lấy theo mục просвещаться.

Động từ

  1. Được giáo dục (khai hóa, giáo hóa, giáo huấn, dạy dỗ).

Chia động từ просвети́ться

NgôiTương lai
япросвечу́сь
тыпросве́тишься
он / она́ / оно́просве́тится
мыпросве́тимся
выпросве́титесь
они́просве́тятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)просвети́лся
Giống cái (она́)просвети́лась
Giống trung (оно́)просвети́лось
Số nhiều (они́)просвети́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)просвети́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)просвети́тесь

Câu hỏi thường gặp

просветиться nghĩa là gì?

просветиться (động từ) nghĩa là được giáo dục.

просветиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просвети́ться (phiên âm Latinh prosvetítʹsja, IPA [prəsvʲɪˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.