просвети́ться
Dấu sắc trên просвети́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просвети́ться nghĩa là được giáo dục.
Nghĩa của просвети́ться
Nghĩa lấy theo mục просвещаться.
Động từ
- Được giáo dục (khai hóa, giáo hóa, giáo huấn, dạy dỗ).
Chia động từ просвети́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | просвечу́сь |
| ты | просве́тишься |
| он / она́ / оно́ | просве́тится |
| мы | просве́тимся |
| вы | просве́титесь |
| они́ | просве́тятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | просвети́лся |
| Giống cái (она́) | просвети́лась |
| Giống trung (оно́) | просвети́лось |
| Số nhiều (они́) | просвети́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просвети́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просвети́тесь |
Câu hỏi thường gặp
просветиться nghĩa là gì?
просветиться (động từ) nghĩa là được giáo dục.
просветиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просвети́ться (phiên âm Latinh prosvetítʹsja, IPA [prəsvʲɪˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.