TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просветле́ние

giống trungbất động vật
prosvetlénije[prəsvʲɪtˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просветле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просветле́ние nghĩa là sự giác ngộ, sự khai ngộ.

Nghĩa của просветле́ние

Danh từ

  1. Sự giác ngộ, sự khai ngộ.

Biến cách của просветле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?просветле́ниепросветле́ния
Sinh cách кого? чего?просветле́нияпросветле́ний
Tặng cách кому? чему?просветле́ниюпросветле́ниям
Đối cách кого? что?просветле́ниепросветле́ния
Công cụ cách кем? чем?просветле́ниемпросветле́ниями
Giới cách о ком? о чём?просветле́ниипросветле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

просветление nghĩa là gì?

просветление (danh từ) nghĩa là sự giác ngộ, sự khai ngộ.

просветление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просветле́ние (phiên âm Latinh prosvetlénije, IPA [prəsvʲɪtˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.