TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просве́чивание

giống trungbất động vật
prosvéčivanije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просве́чивание chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просве́чивание nghĩa là sự chiếu điện quang, soi x quang.

Nghĩa của просве́чивание

Danh từ

  1. Sự chiếu điện quang, soi X quang, chiếu điện, soi điện.
    • просве́чивание лёгких[sự] chiếu điện quang khám phổi, soi X quang khám phổi, chiếu phổi, soi phổi

Biến cách của просве́чивание (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?просве́чиваниепросве́чивания
Sinh cách кого? чего?просве́чиванияпросве́чиваний
Tặng cách кому? чему?просве́чиваниюпросве́чиваниям
Đối cách кого? что?просве́чиваниепросве́чивания
Công cụ cách кем? чем?просве́чиваниемпросве́чиваниями
Giới cách о ком? о чём?просве́чиваниипросве́чиваниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

просвечивание nghĩa là gì?

просвечивание (danh từ) nghĩa là sự chiếu điện quang, soi x quang.

просвечивание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просве́чивание (phiên âm Latinh prosvéčivanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.