просе́ять
Dấu sắc trên просе́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просе́ять nghĩa là rây, giầy, sàng.
Nghĩa của просе́ять
Thể hoàn thành của просе́ивать.
Động từ
- Rây.
- Giầy, sàng, giầy sàng.
- Sàng.
Cặp thể của просе́ять
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ просе́ять
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | просе́ю |
| ты | просе́ешь |
| он / она́ / оно́ | просе́ет |
| мы | просе́ем |
| вы | просе́ете |
| они́ | просе́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | просе́ял |
| Giống cái (она́) | просе́яла |
| Giống trung (оно́) | просе́яло |
| Số nhiều (они́) | просе́яли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просе́йте |
Câu hỏi thường gặp
просеять nghĩa là gì?
просеять (động từ) nghĩa là rây, giầy, sàng.
просеять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просе́ять (phiên âm Latinh proséjatʹ, IPA [prɐˈsʲe(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.