TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просе́ять

thể hoàn thành
proséjatʹ[prɐˈsʲe(j)ɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просе́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просе́ять nghĩa là rây, giầy, sàng.

Nghĩa của просе́ять

Thể hoàn thành của просе́ивать.

Động từ

  1. Rây.
  2. Giầy, sàng, giầy sàng.
  3. Sàng.

Cặp thể của просе́ять

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ просе́ять

NgôiTương lai
япросе́ю
тыпросе́ешь
он / она́ / оно́просе́ет
мыпросе́ем
выпросе́ете
они́просе́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)просе́ял
Giống cái (она́)просе́яла
Giống trung (оно́)просе́яло
Số nhiều (они́)просе́яли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)просе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)просе́йте

Câu hỏi thường gặp

просеять nghĩa là gì?

просеять (động từ) nghĩa là rây, giầy, sàng.

просеять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просе́ять (phiên âm Latinh proséjatʹ, IPA [prɐˈsʲe(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.