TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просиде́ть

thể hoàn thành
prosidétʹ[prəsʲɪˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просиде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просиде́ть nghĩa là ngồi, ngồi lâu.

Nghĩa của просиде́ть

Thể hoàn thành của проси́живать.

Động từ

  1. Ngồi, ngồi lâu, ngồi lỳ, ngồi ỳ.
  2. khẩu ngữ Dùng đến sờn, dùng đến rách.
  3. Ngồi xẹp, ngồi hỏng.

Cặp thể của просиде́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ просиде́ть

NgôiTương lai
япросижу́
тыпросиди́шь
он / она́ / оно́просиди́т
мыпросиди́м
выпросиди́те
они́просидя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)просиде́л
Giống cái (она́)просиде́ла
Giống trung (оно́)просиде́ло
Số nhiều (они́)просиде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)просиди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)просиди́те

Câu ví dụ với просиде́ть

  • Им пришлось весь день просидеть дома. Họ đã phải ở nhà suốt cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13004052

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

просидеть nghĩa là gì?

просидеть (động từ) nghĩa là ngồi, ngồi lâu.

просидеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просиде́ть (phiên âm Latinh prosidétʹ, IPA [prəsʲɪˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.