просиде́ть
Dấu sắc trên просиде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просиде́ть nghĩa là ngồi, ngồi lâu.
Nghĩa của просиде́ть
Thể hoàn thành của проси́живать.
Động từ
- Ngồi, ngồi lâu, ngồi lỳ, ngồi ỳ.
- khẩu ngữ Dùng đến sờn, dùng đến rách.
- Ngồi xẹp, ngồi hỏng.
Cặp thể của просиде́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ просиде́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | просижу́ |
| ты | просиди́шь |
| он / она́ / оно́ | просиди́т |
| мы | просиди́м |
| вы | просиди́те |
| они́ | просидя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | просиде́л |
| Giống cái (она́) | просиде́ла |
| Giống trung (оно́) | просиде́ло |
| Số nhiều (они́) | просиде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просиди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просиди́те |
Câu ví dụ với просиде́ть
- Им пришлось весь день просидеть дома. Họ đã phải ở nhà suốt cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13004052
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
просидеть nghĩa là gì?
просидеть (động từ) nghĩa là ngồi, ngồi lâu.
просидеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просиде́ть (phiên âm Latinh prosidétʹ, IPA [prəsʲɪˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.