просе́ивать
Dấu sắc trên просе́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просе́ивать nghĩa là rây, giầy, sàng.
Nghĩa của просе́ивать
Động từ
- муку Rây.
- зерно Giầy, sàng, giầy sàng.
- песок Sàng.
Cặp thể của просе́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ просе́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | просе́иваю |
| ты | просе́иваешь |
| он / она́ / оно́ | просе́ивает |
| мы | просе́иваем |
| вы | просе́иваете |
| они́ | просе́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + просеивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | просе́ивал |
| Giống cái (она́) | просе́ивала |
| Giống trung (оно́) | просе́ивало |
| Số nhiều (они́) | просе́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просе́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просе́ивайте |
Câu ví dụ với просе́ивать
- Идти дорогой познания - значит, просеивать мудрость. Đi một ngày đàng học một sàng khôn.Tatoeba #4279436
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
просеивать nghĩa là gì?
просеивать (động từ) nghĩa là rây, giầy, sàng.
просеивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просе́ивать (phiên âm Latinh proséivatʹ, IPA [prɐˈsʲeɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.