проскака́ть
Dấu sắc trên проскака́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проскака́ть nghĩa là phi qua, phi.
Nghĩa của проскака́ть
Động từ
- Phi qua, phi.
- проскака́ть по у́лицеphi trên đường
Cặp thể của проскака́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проскака́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проскачу́ |
| ты | проска́чешь |
| он / она́ / оно́ | проска́чет |
| мы | проска́чем |
| вы | проска́чете |
| они́ | проска́чут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проскака́л |
| Giống cái (она́) | проскака́ла |
| Giống trung (оно́) | проскака́ло |
| Số nhiều (они́) | проскака́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проскачи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проскачи́те |
Câu hỏi thường gặp
проскакать nghĩa là gì?
проскакать (động từ) nghĩa là phi qua, phi.
проскакать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проскака́ть (phiên âm Latinh proskakátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.