TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проскака́ть

thể hoàn thành
proskakátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проскака́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проскака́ть nghĩa là phi qua, phi.

Nghĩa của проскака́ть

Động từ

  1. Phi qua, phi.
    • проскака́ть по у́лицеphi trên đường

Cặp thể của проскака́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проскака́ть

NgôiTương lai
япроскачу́
тыпроска́чешь
он / она́ / оно́проска́чет
мыпроска́чем
выпроска́чете
они́проска́чут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проскака́л
Giống cái (она́)проскака́ла
Giống trung (оно́)проскака́ло
Số nhiều (они́)проскака́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проскачи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проскачи́те

Câu hỏi thường gặp

проскакать nghĩa là gì?

проскакать (động từ) nghĩa là phi qua, phi.

проскакать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проскака́ть (phiên âm Latinh proskakátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.