TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проска́кивать

thể chưa hoàn thành
proskákivatʹ[prɐˈskakʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проска́кивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проска́кивать nghĩa là chạy vụt qua, lao qua, lọt vào, lẻn vào.

Nghĩa của проска́кивать

Động từ

  1. пробегать Chạy vụt qua, lao qua.
  2. пробираться Lọt vào, lẻn vào.

Cặp thể của проска́кивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проска́кивать

NgôiHiện tại
япроска́киваю
тыпроска́киваешь
он / она́ / оно́проска́кивает
мыпроска́киваем
выпроска́киваете
они́проска́кивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проскакивать.

Quá khứ

Giống đực (он)проска́кивал
Giống cái (она́)проска́кивала
Giống trung (оно́)проска́кивало
Số nhiều (они́)проска́кивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проска́кивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проска́кивайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với проска́кивать

Đồng nghĩa

Họ từ của проска́кивать

Câu hỏi thường gặp

проскакивать nghĩa là gì?

проскакивать (động từ) nghĩa là chạy vụt qua, lao qua, lọt vào, lẻn vào.

проскакивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проска́кивать (phiên âm Latinh proskákivatʹ, IPA [prɐˈskakʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.