проска́кивать
Dấu sắc trên проска́кивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проска́кивать nghĩa là chạy vụt qua, lao qua, lọt vào, lẻn vào.
Nghĩa của проска́кивать
Động từ
- пробегать Chạy vụt qua, lao qua.
- пробираться Lọt vào, lẻn vào.
Cặp thể của проска́кивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проска́кивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | проска́киваю |
| ты | проска́киваешь |
| он / она́ / оно́ | проска́кивает |
| мы | проска́киваем |
| вы | проска́киваете |
| они́ | проска́кивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проскакивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проска́кивал |
| Giống cái (она́) | проска́кивала |
| Giống trung (оно́) | проска́кивало |
| Số nhiều (они́) | проска́кивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проска́кивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проска́кивайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với проска́кивать
Đồng nghĩa
Họ từ của проска́кивать
Câu hỏi thường gặp
проскакивать nghĩa là gì?
проскакивать (động từ) nghĩa là chạy vụt qua, lao qua, lọt vào, lẻn vào.
проскакивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проска́кивать (phiên âm Latinh proskákivatʹ, IPA [prɐˈskakʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.