TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просия́ть

thể hoàn thành
prosijátʹ[prəsʲɪˈjætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просия́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просия́ть nghĩa là rạng rỡ lên, tươi rói lên.

Nghĩa của просия́ть

Động từ

  1. Rạng rỡ lên, tươi rói lên, sáng rực lên.
  2. nghĩa bóng улыбнуться Mỉm cười hể hả, vui tươi lên.
    • просия́ть от сча́стьяmỉm cười hể hả vì sung sướng
    • лицо́ его́ просия́ло от ра́достиmặt anh ta rạng rỡ hẳn lên vì vui mừng, mặt chàng rạng rỡ niềm vui

Chia động từ просия́ть

NgôiTương lai
япросия́ю
тыпросия́ешь
он / она́ / оно́просия́ет
мыпросия́ем
выпросия́ете
они́просия́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)просия́л
Giống cái (она́)просия́ла
Giống trung (оно́)просия́ло
Số nhiều (они́)просия́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)просия́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)просия́йте

Họ từ của просия́ть

Câu hỏi thường gặp

просиять nghĩa là gì?

просиять (động từ) nghĩa là rạng rỡ lên, tươi rói lên.

просиять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просия́ть (phiên âm Latinh prosijátʹ, IPA [prəsʲɪˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.