просия́ть
Dấu sắc trên просия́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просия́ть nghĩa là rạng rỡ lên, tươi rói lên.
Nghĩa của просия́ть
Động từ
- Rạng rỡ lên, tươi rói lên, sáng rực lên.
- nghĩa bóng улыбнуться Mỉm cười hể hả, vui tươi lên.
- просия́ть от сча́стьяmỉm cười hể hả vì sung sướng
- лицо́ его́ просия́ло от ра́достиmặt anh ta rạng rỡ hẳn lên vì vui mừng, mặt chàng rạng rỡ niềm vui
Chia động từ просия́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | просия́ю |
| ты | просия́ешь |
| он / она́ / оно́ | просия́ет |
| мы | просия́ем |
| вы | просия́ете |
| они́ | просия́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | просия́л |
| Giống cái (она́) | просия́ла |
| Giống trung (оно́) | просия́ло |
| Số nhiều (они́) | просия́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просия́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просия́йте |
Họ từ của просия́ть
Câu hỏi thường gặp
просиять nghĩa là gì?
просиять (động từ) nghĩa là rạng rỡ lên, tươi rói lên.
просиять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просия́ть (phiên âm Latinh prosijátʹ, IPA [prəsʲɪˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.