TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проскучать

thể chưa hoàn thành
proskučatʹ giọng máy của trình duyệt

проскучать nghĩa là buồn chán.

Nghĩa của проскучать

Động từ

  1. Buồn chán [một thời gian].
    • он проскуча́тьа́л весь ве́черnó buồn chán suốt buổi tối

Câu hỏi thường gặp

проскучать nghĩa là gì?

проскучать (động từ) nghĩa là buồn chán.

проскучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проскучать (phiên âm Latinh proskučatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.