проскользну́ть
Dấu sắc trên проскользну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проскользну́ть nghĩa là lẻn qua, lọt qua.
Nghĩa của проскользну́ть
Động từ
- Lẻn qua, lọt qua, luồn qua, len lén đi qua; (nghĩa bóng) thoáng qua.
- проскользну́ть по коридо́руlen lén đi qua (lẻn qua) hành lang
Cặp thể của проскользну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проскользну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проскользну́ |
| ты | проскользнёшь |
| он / она́ / оно́ | проскользнёт |
| мы | проскользнём |
| вы | проскользнёте |
| они́ | проскользну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проскользну́л |
| Giống cái (она́) | проскользну́ла |
| Giống trung (оно́) | проскользну́ло |
| Số nhiều (они́) | проскользну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проскользни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проскользни́те |
Họ từ của проскользну́ть
Câu hỏi thường gặp
проскользнуть nghĩa là gì?
проскользнуть (động từ) nghĩa là lẻn qua, lọt qua.
проскользнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проскользну́ть (phiên âm Latinh proskolʹznútʹ, IPA [prəskɐlʲzˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.