TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просла́вить

thể hoàn thành
proslávitʹ[prɐsˈɫavʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просла́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просла́вить nghĩa là làm nổi tiếng, làm danh tiếng, ca ngợi, ca tụng.

Nghĩa của просла́вить

Thể hoàn thành của прославля́ть.

Động từ

  1. Làm nổi tiếng, làm danh tiếng, làm vẻ vang, lam rạng rỡ.
  2. Ca ngợi, ca tụng, ngợi ca.

Cặp thể của просла́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ просла́вить

NgôiTương lai
япросла́влю
тыпросла́вишь
он / она́ / оно́просла́вит
мыпросла́вим
выпросла́вите
они́просла́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)просла́вил
Giống cái (она́)просла́вила
Giống trung (оно́)просла́вило
Số nhiều (они́)просла́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)просла́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)просла́вьте

Câu hỏi thường gặp

прославить nghĩa là gì?

прославить (động từ) nghĩa là làm nổi tiếng, làm danh tiếng, ca ngợi, ca tụng.

прославить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просла́вить (phiên âm Latinh proslávitʹ, IPA [prɐsˈɫavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.