просла́вить
Dấu sắc trên просла́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просла́вить nghĩa là làm nổi tiếng, làm danh tiếng, ca ngợi, ca tụng.
Nghĩa của просла́вить
Thể hoàn thành của прославля́ть.
Động từ
- Làm nổi tiếng, làm danh tiếng, làm vẻ vang, lam rạng rỡ.
- Ca ngợi, ca tụng, ngợi ca.
Cặp thể của просла́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ просла́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | просла́влю |
| ты | просла́вишь |
| он / она́ / оно́ | просла́вит |
| мы | просла́вим |
| вы | просла́вите |
| они́ | просла́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | просла́вил |
| Giống cái (она́) | просла́вила |
| Giống trung (оно́) | просла́вило |
| Số nhiều (они́) | просла́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просла́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просла́вьте |
Câu hỏi thường gặp
прославить nghĩa là gì?
прославить (động từ) nghĩa là làm nổi tiếng, làm danh tiếng, ca ngợi, ca tụng.
прославить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просла́вить (phiên âm Latinh proslávitʹ, IPA [prɐsˈɫavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.