TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прослези́ться

thể hoàn thành
proslezítʹsja[prəs⁽ʲ⁾lʲɪˈzʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прослези́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прослези́ться nghĩa là chảy nước mắt, rơm rớm nước mắt.

Nghĩa của прослези́ться

Động từ

  1. Chảy nước mắt, rơm rớm nước mắt; (растрогаться) cảm động quá.

Chia động từ прослези́ться

NgôiTương lai
япрослежу́сь
тыпрослези́шься
он / она́ / оно́прослези́тся
мыпрослези́мся
выпрослези́тесь
они́прослезя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прослези́лся
Giống cái (она́)прослези́лась
Giống trung (оно́)прослези́лось
Số nhiều (они́)прослези́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прослези́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прослези́тесь

Câu hỏi thường gặp

прослезиться nghĩa là gì?

прослезиться (động từ) nghĩa là chảy nước mắt, rơm rớm nước mắt.

прослезиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прослези́ться (phiên âm Latinh proslezítʹsja, IPA [prəs⁽ʲ⁾lʲɪˈzʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.