прослы́ть
Dấu sắc trên прослы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прослы́ть nghĩa là có tiếng là, nổi tiếng là.
Nghĩa của прослы́ть
Thể hoàn thành của слыть.
Động từ
- Có tiếng là, nổi tiếng là.
Cặp thể của прослы́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прослы́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прослыву́ |
| ты | прослывёшь |
| он / она́ / оно́ | прослывёт |
| мы | прослывём |
| вы | прослывёте |
| они́ | прослыву́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прослы́л |
| Giống cái (она́) | прослыла́ |
| Giống trung (оно́) | прослы́ло |
| Số nhiều (они́) | прослы́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прослыви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прослыви́те |
Câu hỏi thường gặp
прослыть nghĩa là gì?
прослыть (động từ) nghĩa là có tiếng là, nổi tiếng là.
прослыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прослы́ть (phiên âm Latinh proslýtʹ, IPA [prɐsˈɫɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.