слыть
слыть nghĩa là có tiếng là, nổi tiếng là.
Nghĩa của слыть
Động từ
- Có tiếng là, nổi tiếng là.
- он слывёт хоро́шим рабо́тникомông ta nổi tiếng là người lao động giỏi, anh ấy có tiếng là một nhân viên đắc lực
Cặp thể của слыть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ слыть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | слыву́ |
| ты | слывёшь |
| он / она́ / оно́ | слывёт |
| мы | слывём |
| вы | слывёте |
| они́ | слыву́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + слыть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | слы́л |
| Giống cái (она́) | слыла́ |
| Giống trung (оно́) | слы́ло |
| Số nhiều (они́) | слы́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | слыви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | слыви́те |
Câu hỏi thường gặp
слыть nghĩa là gì?
слыть (động từ) nghĩa là có tiếng là, nổi tiếng là.
слыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слыть (phiên âm Latinh slytʹ, IPA [sɫɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.