TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просмо́тр

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prosmótr[prɐsˈmotr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просмо́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просмо́тр nghĩa là sự xem.

Nghĩa của просмо́тр

Danh từ

  1. Sự xem.
  2. рукописей и т. п. [sự] xem qua.
    • предвари́тельный просмо́тр фи́льма[cuộc] xem duyệt phim, xem phim trước khi đưa chiếu rộng rãi
  3. ошибка Sai lầm, sơ suất.

Biến cách của просмо́тр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?просмо́трпросмо́тры
Sinh cách кого? чего?просмо́трапросмо́тров
Tặng cách кому? чему?просмо́трупросмо́трам
Đối cách кого? что?просмо́трпросмо́тры
Công cụ cách кем? чем?просмо́тромпросмо́трами
Giới cách о ком? о чём?просмо́трепросмо́трах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của просмо́тр

Câu hỏi thường gặp

просмотр nghĩa là gì?

просмотр (danh từ) nghĩa là sự xem.

просмотр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просмо́тр (phiên âm Latinh prosmótr, IPA [prɐsˈmotr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.