TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просмотре́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prosmotrétʹ[prəsmɐˈtrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просмотре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просмотре́ть nghĩa là đọc lướt qua, không trông thấy, không nom thấy.

Nghĩa của просмотре́ть

Thể hoàn thành của просма́тривать.

Động từ

  1. Đọc lướt qua, xem qua.
  2. Không trông thấy, không nom thấy, không nhân thấy, bỏ qua.
  3. Đọc lướt qua.
  4. Bỏ qua.

Cặp thể của просмотре́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ просмотре́ть

NgôiTương lai
япросмотрю́
тыпросмо́тришь
он / она́ / оно́просмо́трит
мыпросмо́трим
выпросмо́трите
они́просмо́трят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)просмотре́л
Giống cái (она́)просмотре́ла
Giống trung (оно́)просмотре́ло
Số nhiều (они́)просмотре́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)просмотри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)просмотри́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với просмотре́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của просмотре́ть

Câu hỏi thường gặp

просмотреть nghĩa là gì?

просмотреть (động từ) nghĩa là đọc lướt qua, không trông thấy, không nom thấy.

просмотреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просмотре́ть (phiên âm Latinh prosmotrétʹ, IPA [prəsmɐˈtrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.