TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просну́вшийся

prosnúvšijsja[prɐsˈnufʂɨjsʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просну́вшийся chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просну́вшийся nghĩa là thức, thức dậy.

Nghĩa của просну́вшийся

Tính từ

  1. Thức, thức dậy.

Biến cách của просну́вшийся theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпросну́вшийсяпросну́вшеесяпросну́вшаясяпросну́вшиеся
Sinh cáchпросну́вшегосяпросну́вшегосяпросну́вшейсяпросну́вшихся
Tặng cáchпросну́вшемусяпросну́вшемусяпросну́вшейсяпросну́вшимся
Đối cáchпросну́вшийся / просну́вшегосяпросну́вшеесяпросну́вшуюсяпросну́вшиеся / просну́вшихся
Công cụ cáchпросну́вшимсяпросну́вшимсяпросну́вшейсяпросну́вшимися
Giới cáchпросну́вшемсяпросну́вшемсяпросну́вшейсяпросну́вшихся

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

проснувшийся nghĩa là gì?

проснувшийся (tính từ) nghĩa là thức, thức dậy.

проснувшийся đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просну́вшийся (phiên âm Latinh prosnúvšijsja, IPA [prɐsˈnufʂɨjsʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.