просну́ться
Dấu sắc trên просну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просну́ться nghĩa là thức dậy, dậy lên.
Nghĩa của просну́ться
Động từ
- Thức dậy, dậy lên, dậy, thức.
Cặp thể của просну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ просну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | просну́сь |
| ты | проснёшься |
| он / она́ / оно́ | проснётся |
| мы | проснёмся |
| вы | проснётесь |
| они́ | просну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | просну́лся |
| Giống cái (она́) | просну́лась |
| Giống trung (оно́) | просну́лось |
| Số nhiều (они́) | просну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просни́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với просну́ться
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với просну́ться
- Том облился холодной водой, чтобы проснуться. Tom dội nước vào người để tỉnh ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4856898
- Я проснулся и обнаружил в комнате вора. Tôi tỉnh dậy và thấy một tên trộm trong phòng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #380961
- Когда я проснулся, шёл снег. Trời đang đổ tuyết khi tôi thức dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1084581
- Проснувшись, я обнаружил птицу в моей комнате. Tôi tỉnh dậy và thấy một con chim trong phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1942140
- Сегодня утром я проснулся с головной болью. Sáng nay tôi tỉnh giấc vì cơn đau đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3255924
- Когда я проснулась, шёл снег. Trời đang đổ tuyết khi tôi thức dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3777889
- Проснувшись, я обнаружил, что лежу на полу. Tôi ngủ dậy và thấy mình nằm trên sàn nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7742811
- Сегодня утром я проснулась с головной болью. Sáng nay tôi tỉnh giấc vì cơn đau đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13061508
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
проснуться nghĩa là gì?
проснуться (động từ) nghĩa là thức dậy, dậy lên.
проснуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просну́ться (phiên âm Latinh prosnútʹsja, IPA [prɐsˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.