TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

про́со

giống trungbất động vật
próso[ˈprosə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên про́со chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

про́со nghĩa là kê.

Nghĩa của про́со

Danh từ

  1. растение [cây] kê (Panicum miliaceum L.).
  2. зерно Kê.

Biến cách của про́со (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?про́со
Sinh cách кого? чего?про́са
Tặng cách кому? чему?про́су
Đối cách кого? что?про́со
Công cụ cách кем? чем?про́сом
Giới cách о ком? о чём?про́се

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

просо nghĩa là gì?

просо (danh từ) nghĩa là kê.

просо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là про́со (phiên âm Latinh próso, IPA [ˈprosə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.