TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просо́вывать

thể chưa hoàn thành
prosóvyvatʹ[prɐˈsovɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просо́вывать nghĩa là thò qua, đút vào.

Nghĩa của просо́вывать

Động từ

  1. Thò... qua, đút... vào, xỏ... vào, thọc... vào.
    • просу́нуть го́лову в окно́thò đầu qua cửa sổ
    • просу́нуть ключ в замо́к две́ри(đút) chìa vào ổ khóa cửa

Cặp thể của просо́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ просо́вывать

NgôiHiện tại
япросо́вываю
тыпросо́вываешь
он / она́ / оно́просо́вывает
мыпросо́вываем
выпросо́вываете
они́просо́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + просовывать.

Quá khứ

Giống đực (он)просо́вывал
Giống cái (она́)просо́вывала
Giống trung (оно́)просо́вывало
Số nhiều (они́)просо́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)просо́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)просо́вывайте

Câu hỏi thường gặp

просовывать nghĩa là gì?

просовывать (động từ) nghĩa là thò qua, đút vào.

просовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просо́вывать (phiên âm Latinh prosóvyvatʹ, IPA [prɐˈsovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.