просо́вывать
Dấu sắc trên просо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просо́вывать nghĩa là thò qua, đút vào.
Nghĩa của просо́вывать
Động từ
- Thò... qua, đút... vào, xỏ... vào, thọc... vào.
- просу́нуть го́лову в окно́thò đầu qua cửa sổ
- просу́нуть ключ в замо́к две́ри(đút) chìa vào ổ khóa cửa
Cặp thể của просо́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ просо́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | просо́вываю |
| ты | просо́вываешь |
| он / она́ / оно́ | просо́вывает |
| мы | просо́вываем |
| вы | просо́вываете |
| они́ | просо́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + просовывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | просо́вывал |
| Giống cái (она́) | просо́вывала |
| Giống trung (оно́) | просо́вывало |
| Số nhiều (они́) | просо́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просо́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просо́вывайте |
Câu hỏi thường gặp
просовывать nghĩa là gì?
просовывать (động từ) nghĩa là thò qua, đút vào.
просовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просо́вывать (phiên âm Latinh prosóvyvatʹ, IPA [prɐˈsovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.