TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просо́дия

giống cáibất động vật
prosódija[prɐˈsodʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просо́дия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просо́дия nghĩa là thành thật, âm luật, niên luật.

Nghĩa của просо́дия

Danh từ

  1. система произношения Thành thật.
  2. стихосложение Âm luật, niên luật, luật thơ.

Biến cách của просо́дия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?просо́дияпросо́дии
Sinh cách кого? чего?просо́диипросо́дий
Tặng cách кому? чему?просо́диипросо́диям
Đối cách кого? что?просо́диюпросо́дии
Công cụ cách кем? чем?просо́диейпросо́диями
Giới cách о ком? о чём?просо́диипросо́диях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

просодия nghĩa là gì?

просодия (danh từ) nghĩa là thành thật, âm luật, niên luật.

просодия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просо́дия (phiên âm Latinh prosódija, IPA [prɐˈsodʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.