просочи́ться
Dấu sắc trên просочи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просочи́ться nghĩa là rỉ, rò, ngấm qua, thấm qua.
Nghĩa của просочи́ться
Thể hoàn thành của проса́чиваться.
Động từ
- Rỉ, rò, rịn, thấm qua, thẩm lậu, lọt qua, lọt vào.
- Ngấm qua, thấm qua, thấm vào, xâm nhập.
Cặp thể của просочи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ просочи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | просочу́сь |
| ты | просочи́шься |
| он / она́ / оно́ | просочи́тся |
| мы | просочи́мся |
| вы | просочи́тесь |
| они́ | просоча́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | просочи́лся |
| Giống cái (она́) | просочи́лась |
| Giống trung (оно́) | просочи́лось |
| Số nhiều (они́) | просочи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просочи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просочи́тесь |
Họ từ của просочи́ться
Câu ví dụ với просочи́ться
- Информация просочилась в сеть. Thông tin đã bị rò rỉ trên mạng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11114432
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
просочиться nghĩa là gì?
просочиться (động từ) nghĩa là rỉ, rò, ngấm qua, thấm qua.
просочиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просочи́ться (phiên âm Latinh prosočítʹsja, IPA [prəsɐˈt͡ɕit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.