TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проспе́кт

giống đựcbất động vật
prospékt[prɐˈspʲekt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проспе́кт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проспе́кт nghĩa là đại lộ, thông lộ.

Nghĩa của проспе́кт

Danh từ

  1. Đại lộ, thông lộ.

Biến cách của проспе́кт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проспе́ктпроспе́кты
Sinh cách кого? чего?проспе́ктапроспе́ктов
Tặng cách кому? чему?проспе́ктупроспе́ктам
Đối cách кого? что?проспе́ктпроспе́кты
Công cụ cách кем? чем?проспе́ктомпроспе́ктами
Giới cách о ком? о чём?проспе́ктепроспе́ктах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với проспе́кт

  • На проспекте много светофоров. Đại lộ toàn là đèn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11317391

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

проспект nghĩa là gì?

проспект (danh từ) nghĩa là đại lộ, thông lộ.

проспект đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проспе́кт (phiên âm Latinh prospékt, IPA [prɐˈspʲekt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.