проспо́рить
Dấu sắc trên проспо́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проспо́рить nghĩa là thua cuộc, đánh cuộc bị thua, cãi, cãi nhau.
Nghĩa của проспо́рить
Động từ
- проиграть Thua cuộc, đánh cuộc bị thua. + đối cách
- какое-л. время Cãi, cãi nhau. + đối cách
Chia động từ проспо́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проспо́рю |
| ты | проспо́ришь |
| он / она́ / оно́ | проспо́рит |
| мы | проспо́рим |
| вы | проспо́рите |
| они́ | проспо́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проспо́рил |
| Giống cái (она́) | проспо́рила |
| Giống trung (оно́) | проспо́рило |
| Số nhiều (они́) | проспо́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проспо́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проспо́рьте |
Câu hỏi thường gặp
проспорить nghĩa là gì?
проспорить (động từ) nghĩa là thua cuộc, đánh cuộc bị thua, cãi, cãi nhau.
проспорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проспо́рить (phiên âm Latinh prospóritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.