TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проспо́рить

thể hoàn thành
prospóritʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проспо́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проспо́рить nghĩa là thua cuộc, đánh cuộc bị thua, cãi, cãi nhau.

Nghĩa của проспо́рить

Động từ

  1. проиграть Thua cuộc, đánh cuộc bị thua. + đối cách
  2. какое-л. время Cãi, cãi nhau. + đối cách

Chia động từ проспо́рить

NgôiTương lai
япроспо́рю
тыпроспо́ришь
он / она́ / оно́проспо́рит
мыпроспо́рим
выпроспо́рите
они́проспо́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проспо́рил
Giống cái (она́)проспо́рила
Giống trung (оно́)проспо́рило
Số nhiều (они́)проспо́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проспо́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проспо́рьте

Câu hỏi thường gặp

проспорить nghĩa là gì?

проспорить (động từ) nghĩa là thua cuộc, đánh cuộc bị thua, cãi, cãi nhau.

проспорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проспо́рить (phiên âm Latinh prospóritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.