проспа́ть
Dấu sắc trên проспа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проспа́ть nghĩa là ngủ.
Nghĩa của проспа́ть
Động từ
- какое-л. время Ngủ [một lúc].
- он проспа́л три часа́nó ngủ ba giờ
Cặp thể của проспа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проспа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | просплю́ |
| ты | проспи́шь |
| он / она́ / оно́ | проспи́т |
| мы | проспи́м |
| вы | проспи́те |
| они́ | проспя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проспа́л |
| Giống cái (она́) | проспала́ |
| Giống trung (оно́) | проспа́ло |
| Số nhiều (они́) | проспа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проспи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проспи́те |
Câu ví dụ với проспа́ть
- Я проспал и опоздал в школу. Tôi đã ngủ dậy muộn và bị muộn học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2391575
- Я сегодня проспал до половины десятого. Hôm nay tôi đã ngủ đến chín rưỡi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13900813
- Сегодня утром он проспал. Sáng nay ông ấy đã ngủ quá giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2340106
- Я проспал весь день. Tôi đã ngủ cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4404004
- Он сегодня утром проспал. Sáng nay ông ấy đã ngủ quá giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10933063
- Я проспал до полудня. Tôi ngủ đến trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11840975
- Я проспал только два часа. Неудивительно, что я сонный. Tôi ngủ có 2 tiếng à. Hèn chi (bây giờ) buồn ngủ ghê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4159212
- Я вернулся в постель и проспал ещё три часа. Tôi trở về giường và ngủ thêm ba tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13501610
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
проспать nghĩa là gì?
проспать (động từ) nghĩa là ngủ.
проспать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проспа́ть (phiên âm Latinh prospátʹ, IPA [prɐˈspatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.