TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просро́ченный

prosróčennyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просро́ченный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просро́ченный nghĩa là Quá hạn.

Nghĩa của просро́ченный

Tính từ

  1. о документе и т. п. Quá hạn.
  2. о долге и т. п. Trả chậm, trả trễ.
    • просроченный биле́тvé quá hạn
    • просроченный па́спортchứng minh thư (hộ chiếu) quá hạn
    • просро́ченные платежи́bhững món tiền trả trễ (trả chậm)

Câu hỏi thường gặp

просроченный nghĩa là gì?

просроченный (tính từ) nghĩa là Quá hạn.

просроченный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просро́ченный (phiên âm Latinh prosróčennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.