TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просро́чивать

thể chưa hoàn thành
prosróčivatʹ[prɐsˈrot͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просро́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просро́чивать nghĩa là để quá hạn, để chậm, để trễ.

Nghĩa của просро́чивать

Động từ

  1. о документах и т. п. Để quá hạn.
  2. долг и т. п. Để chậm, để trễ.
    • просро́чить платежи́ на пять днейtrả tiền chậm (trễ) năm ngày

Cặp thể của просро́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ просро́чивать

NgôiHiện tại
япросро́чиваю
тыпросро́чиваешь
он / она́ / оно́просро́чивает
мыпросро́чиваем
выпросро́чиваете
они́просро́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + просрочивать.

Quá khứ

Giống đực (он)просро́чивал
Giống cái (она́)просро́чивала
Giống trung (оно́)просро́чивало
Số nhiều (они́)просро́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)просро́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)просро́чивайте

Câu hỏi thường gặp

просрочивать nghĩa là gì?

просрочивать (động từ) nghĩa là để quá hạn, để chậm, để trễ.

просрочивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просро́чивать (phiên âm Latinh prosróčivatʹ, IPA [prɐsˈrot͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.