просро́чивать
Dấu sắc trên просро́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просро́чивать nghĩa là để quá hạn, để chậm, để trễ.
Nghĩa của просро́чивать
Động từ
- о документах и т. п. Để quá hạn.
- долг и т. п. Để chậm, để trễ.
- просро́чить платежи́ на пять днейtrả tiền chậm (trễ) năm ngày
Cặp thể của просро́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ просро́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | просро́чиваю |
| ты | просро́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | просро́чивает |
| мы | просро́чиваем |
| вы | просро́чиваете |
| они́ | просро́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + просрочивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | просро́чивал |
| Giống cái (она́) | просро́чивала |
| Giống trung (оно́) | просро́чивало |
| Số nhiều (они́) | просро́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просро́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просро́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
просрочивать nghĩa là gì?
просрочивать (động từ) nghĩa là để quá hạn, để chậm, để trễ.
просрочивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просро́чивать (phiên âm Latinh prosróčivatʹ, IPA [prɐsˈrot͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.