просро́чить
Dấu sắc trên просро́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просро́чить nghĩa là để quá hạn, để chậm, để trễ.
Nghĩa của просро́чить
Thể hoàn thành của просро́чивать.
Động từ
- Để quá hạn.
- Để chậm, để trễ.
Cặp thể của просро́чить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ просро́чить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | просро́чу |
| ты | просро́чишь |
| он / она́ / оно́ | просро́чит |
| мы | просро́чим |
| вы | просро́чите |
| они́ | просро́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | просро́чил |
| Giống cái (она́) | просро́чила |
| Giống trung (оно́) | просро́чило |
| Số nhiều (они́) | просро́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просро́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просро́чьте |
Câu hỏi thường gặp
просрочить nghĩa là gì?
просрочить (động từ) nghĩa là để quá hạn, để chậm, để trễ.
просрочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просро́чить (phiên âm Latinh prosróčitʹ, IPA [prɐsˈrot͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.