TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просро́чить

thể hoàn thành
prosróčitʹ[prɐsˈrot͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просро́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просро́чить nghĩa là để quá hạn, để chậm, để trễ.

Nghĩa của просро́чить

Thể hoàn thành của просро́чивать.

Động từ

  1. Để quá hạn.
  2. Để chậm, để trễ.

Cặp thể của просро́чить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ просро́чить

NgôiTương lai
япросро́чу
тыпросро́чишь
он / она́ / оно́просро́чит
мыпросро́чим
выпросро́чите
они́просро́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)просро́чил
Giống cái (она́)просро́чила
Giống trung (оно́)просро́чило
Số nhiều (они́)просро́чили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)просро́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)просро́чьте

Câu hỏi thường gặp

просрочить nghĩa là gì?

просрочить (động từ) nghĩa là để quá hạn, để chậm, để trễ.

просрочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просро́чить (phiên âm Latinh prosróčitʹ, IPA [prɐsˈrot͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.