просро́чка
Dấu sắc trên просро́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просро́чка nghĩa là [sự] quá hạn.
Nghĩa của просро́чка
Danh từ
- докумена и т. п. [sự] quá hạn.
- платежа [sự] trả chậm, trả trễ, chậm trễ.
Biến cách của просро́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | просро́чка | просро́чки |
| Sinh cách кого? чего? | просро́чки | просро́чек |
| Tặng cách кому? чему? | просро́чке | просро́чкам |
| Đối cách кого? что? | просро́чку | просро́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | просро́чкой | просро́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | просро́чке | просро́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
просрочка nghĩa là gì?
просрочка (danh từ) nghĩa là [sự] quá hạn.
просрочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просро́чка (phiên âm Latinh prosróčka, IPA [prɐsˈrot͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.