TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просро́чка

giống cáibất động vật
prosróčka[prɐsˈrot͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просро́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просро́чка nghĩa là [sự] quá hạn.

Nghĩa của просро́чка

Danh từ

  1. докумена и т. п. [sự] quá hạn.
  2. платежа [sự] trả chậm, trả trễ, chậm trễ.

Biến cách của просро́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?просро́чкапросро́чки
Sinh cách кого? чего?просро́чкипросро́чек
Tặng cách кому? чему?просро́чкепросро́чкам
Đối cách кого? что?просро́чкупросро́чки
Công cụ cách кем? чем?просро́чкойпросро́чками
Giới cách о ком? о чём?просро́чкепросро́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

просрочка nghĩa là gì?

просрочка (danh từ) nghĩa là [sự] quá hạn.

просрочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просро́чка (phiên âm Latinh prosróčka, IPA [prɐsˈrot͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.