проставля́ть
Dấu sắc trên проставля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проставля́ть nghĩa là ghi, đề.
Nghĩa của проставля́ть
Động từ
- Ghi, đề, ghi... vào, đề... vào; (цифры, номер) đánh số.
- проста́вить да́ту и но́мер на докуме́нтеđề ngày và đánh số vào công văn
- проста́вить в журна́ле оце́нки уча́щимсяghi điểm cho học viên vào sổ của lớp
Cặp thể của проставля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проставля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | проставля́ю |
| ты | проставля́ешь |
| он / она́ / оно́ | проставля́ет |
| мы | проставля́ем |
| вы | проставля́ете |
| они́ | проставля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проставлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проставля́л |
| Giống cái (она́) | проставля́ла |
| Giống trung (оно́) | проставля́ло |
| Số nhiều (они́) | проставля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проставля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проставля́йте |
Câu hỏi thường gặp
проставлять nghĩa là gì?
проставлять (động từ) nghĩa là ghi, đề.
проставлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проставля́ть (phiên âm Latinh prostavljátʹ, IPA [prəstɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.