TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проста́вить

thể hoàn thành
prostávitʹ[prɐˈstavʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проста́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проста́вить nghĩa là ghi, đề.

Nghĩa của проста́вить

Thể hoàn thành của проставля́ть.

Động từ

  1. Ghi, đề, ghi... vào, đề... vào; (цифры, номер) đánh số.

Cặp thể của проста́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проста́вить

NgôiTương lai
япроста́влю
тыпроста́вишь
он / она́ / оно́проста́вит
мыпроста́вим
выпроста́вите
они́проста́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проста́вил
Giống cái (она́)проста́вила
Giống trung (оно́)проста́вило
Số nhiều (они́)проста́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проста́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проста́вьте

Câu hỏi thường gặp

проставить nghĩa là gì?

проставить (động từ) nghĩa là ghi, đề.

проставить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проста́вить (phiên âm Latinh prostávitʹ, IPA [prɐˈstavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.