проста́вить
Dấu sắc trên проста́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проста́вить nghĩa là ghi, đề.
Nghĩa của проста́вить
Thể hoàn thành của проставля́ть.
Động từ
- Ghi, đề, ghi... vào, đề... vào; (цифры, номер) đánh số.
Cặp thể của проста́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проста́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проста́влю |
| ты | проста́вишь |
| он / она́ / оно́ | проста́вит |
| мы | проста́вим |
| вы | проста́вите |
| они́ | проста́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проста́вил |
| Giống cái (она́) | проста́вила |
| Giống trung (оно́) | проста́вило |
| Số nhiều (они́) | проста́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проста́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проста́вьте |
Câu hỏi thường gặp
проставить nghĩa là gì?
проставить (động từ) nghĩa là ghi, đề.
проставить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проста́вить (phiên âm Latinh prostávitʹ, IPA [prɐˈstavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.