простоя́ть
Dấu sắc trên простоя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
простоя́ть nghĩa là đứng, đứng lại.
Nghĩa của простоя́ть
Thể hoàn thành của проста́ивать.
Động từ
- Đứng [một thời gian].
- Đứng, đứng lại, đừng lại.
- Đứng, không chạy, không hoạt động.
- Đứng nguyên, giữ nguyên, không thay đổi.
- Tồn tại, giữ nguyên.
Cặp thể của простоя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ простоя́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | простою́ |
| ты | простои́шь |
| он / она́ / оно́ | простои́т |
| мы | простои́м |
| вы | простои́те |
| они́ | простоя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | простоя́л |
| Giống cái (она́) | простоя́ла |
| Giống trung (оно́) | простоя́ло |
| Số nhiều (они́) | простоя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просто́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просто́йте |
Họ từ của простоя́ть
Câu ví dụ với простоя́ть
- У меня есть простой план, чтобы заставить Тома согласиться. Tôi có một kế hoạch đơn giản để khiến Tom đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2890201
- Французский язык простой? Tiếng Pháp dễ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6395812
- Вот простой пример. Đây là một ví dụ đơn giản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12401153
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
простоять nghĩa là gì?
простоять (động từ) nghĩa là đứng, đứng lại.
простоять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là простоя́ть (phiên âm Latinh prostojátʹ, IPA [prəstɐˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.