TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прости́тельный

prostítelʹnyj[prɐˈsʲtʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прости́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прости́тельный nghĩa là Có thể tha thứ được, có thể dung thứ được.

Nghĩa của прости́тельный

Tính từ

  1. Có thể tha thứ được, có thể dung thứ được.

Biến cách của прости́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпрости́тельныйпрости́тельноепрости́тельнаяпрости́тельные
Sinh cáchпрости́тельногопрости́тельногопрости́тельнойпрости́тельных
Tặng cáchпрости́тельномупрости́тельномупрости́тельнойпрости́тельным
Đối cáchпрости́тельный / прости́тельногопрости́тельноепрости́тельнуюпрости́тельные / прости́тельных
Công cụ cáchпрости́тельнымпрости́тельнымпрости́тельнойпрости́тельными
Giới cáchпрости́тельномпрости́тельномпрости́тельнойпрости́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

простительный nghĩa là gì?

простительный (tính từ) nghĩa là Có thể tha thứ được, có thể dung thứ được.

простительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прости́тельный (phiên âm Latinh prostítelʹnyj, IPA [prɐˈsʲtʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.