простира́ться
Dấu sắc trên простира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
простира́ться nghĩa là trải ra, dăng ra.
Nghĩa của простира́ться
Động từ
- Trải ra, dăng ra, trải dài, tỏa rộng, kéo dài, chạy dài ra.
- леса́ простира́ются на ты́сячи киломе́тровrừng rú kéo (chạy, trải) dài ra đến hàng nghìn cây số
Chia động từ простира́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | простира́юсь |
| ты | простира́ешься |
| он / она́ / оно́ | простира́ется |
| мы | простира́емся |
| вы | простира́етесь |
| они́ | простира́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + простираться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | простира́лся |
| Giống cái (она́) | простира́лась |
| Giống trung (оно́) | простира́лось |
| Số nhiều (они́) | простира́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | простира́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | простира́йтесь |
Họ từ của простира́ться
Câu hỏi thường gặp
простираться nghĩa là gì?
простираться (động từ) nghĩa là trải ra, dăng ra.
простираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là простира́ться (phiên âm Latinh prostirátʹsja, IPA [prəsʲtʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.