TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

простира́ться

thể chưa hoàn thành
prostirátʹsja[prəsʲtʲɪˈrat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên простира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

простира́ться nghĩa là trải ra, dăng ra.

Nghĩa của простира́ться

Động từ

  1. Trải ra, dăng ra, trải dài, tỏa rộng, kéo dài, chạy dài ra.
    • леса́ простира́ются на ты́сячи киломе́тровrừng rú kéo (chạy, trải) dài ra đến hàng nghìn cây số

Chia động từ простира́ться

NgôiHiện tại
япростира́юсь
тыпростира́ешься
он / она́ / оно́простира́ется
мыпростира́емся
выпростира́етесь
они́простира́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + простираться.

Quá khứ

Giống đực (он)простира́лся
Giống cái (она́)простира́лась
Giống trung (оно́)простира́лось
Số nhiều (они́)простира́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)простира́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)простира́йтесь

Họ từ của простира́ться

Câu hỏi thường gặp

простираться nghĩa là gì?

простираться (động từ) nghĩa là trải ra, dăng ra.

простираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là простира́ться (phiên âm Latinh prostirátʹsja, IPA [prəsʲtʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.