TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проститу́тка

Cấp độ ≈B1 giống cáiđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prostitútka[prəsʲtʲɪˈtutkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проститу́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проститу́тка nghĩa là đĩ, gái điếm.

Nghĩa của проститу́тка

Danh từ

  1. Đĩ, gái điếm, gái đĩ, gái giang hồ, gái mại dâm, gái mãi dâm, gái làm tiền.

Biến cách của проститу́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проститу́ткапроститу́тки
Sinh cách кого? чего?проститу́ткипроститу́ток
Tặng cách кому? чему?проститу́ткепроститу́ткам
Đối cách кого? что?проститу́ткупроститу́ток
Công cụ cách кем? чем?проститу́ткойпроститу́тками
Giới cách о ком? о чём?проститу́ткепроститу́тках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

проститутка nghĩa là gì?

проститутка (danh từ) nghĩa là đĩ, gái điếm.

проститутка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проститу́тка (phiên âm Latinh prostitútka, IPA [prəsʲtʲɪˈtutkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.