проститу́тка
Dấu sắc trên проститу́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проститу́тка nghĩa là đĩ, gái điếm.
Nghĩa của проститу́тка
Danh từ
- Đĩ, gái điếm, gái đĩ, gái giang hồ, gái mại dâm, gái mãi dâm, gái làm tiền.
Biến cách của проститу́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | проститу́тка | проститу́тки |
| Sinh cách кого? чего? | проститу́тки | проститу́ток |
| Tặng cách кому? чему? | проститу́тке | проститу́ткам |
| Đối cách кого? что? | проститу́тку | проститу́ток |
| Công cụ cách кем? чем? | проститу́ткой | проститу́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | проститу́тке | проститу́тках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
проститутка nghĩa là gì?
проститутка (danh từ) nghĩa là đĩ, gái điếm.
проститутка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проститу́тка (phiên âm Latinh prostitútka, IPA [prəsʲtʲɪˈtutkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.