прости́ть
Dấu sắc trên прости́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прости́ть nghĩa là tha thứ, tha lỗi, tha.
Nghĩa của прости́ть
Thể hoàn thành của проща́ть.
Động từ
- Tha thứ, tha lỗi, thứ lỗi, xá tội.
- Tha thứ, tha.
Cặp thể của прости́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прости́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прощу́ |
| ты | прости́шь |
| он / она́ / оно́ | прости́т |
| мы | прости́м |
| вы | прости́те |
| они́ | простя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прости́л |
| Giống cái (она́) | прости́ла |
| Giống trung (оно́) | прости́ло |
| Số nhiều (они́) | прости́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прости́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прости́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прости́ть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với прости́ть
- Прости, я не хотел тебя напугать. Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2410827
- Прости, я не хотела тебя напугать. Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2410829
- Простите, я не хотел Вас пугать. Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2904984
- Простите, я не хотела Вас пугать. Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2904987
- Прости, что доставил тебе столько неприятностей. Tớ xin lỗi vì đã gây ra nhiều rắc rối cho cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3197318
- Простите, что доставил вам столько неприятностей. Tớ xin lỗi vì đã gây ra nhiều rắc rối cho cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3197324
- Я никогда не прощу тебя, Том. Tỗi sẽ không bao giờ tha thứ cho cậu, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4966024
- Прости, я не хотел тебя пугать. Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7911756
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
простить nghĩa là gì?
простить (động từ) nghĩa là tha thứ, tha lỗi, tha.
простить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прости́ть (phiên âm Latinh prostítʹ, IPA [prɐˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.