TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проститу́ция

giống cáibất động vật
prostitúcija[prəsʲtʲɪˈtut͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проститу́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проститу́ция nghĩa là sự Làm đĩ, mại dâm.

Nghĩa của проститу́ция

Danh từ

  1. Sự Làm đĩ, mại dâm, mãi dâm, dĩ điếm.

Biến cách của проститу́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проститу́цияпроститу́ции
Sinh cách кого? чего?проститу́циипроститу́ций
Tặng cách кому? чему?проститу́циипроститу́циям
Đối cách кого? что?проститу́циюпроститу́ции
Công cụ cách кем? чем?проститу́циейпроститу́циями
Giới cách о ком? о чём?проститу́циипроститу́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của проститу́ция

Câu hỏi thường gặp

проституция nghĩa là gì?

проституция (danh từ) nghĩa là sự Làm đĩ, mại dâm.

проституция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проститу́ция (phiên âm Latinh prostitúcija, IPA [prəsʲtʲɪˈtut͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.