TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

простоду́шие

giống trungbất động vật
prostodúšije[prəstɐˈduʂɨje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên простоду́шие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

простоду́шие nghĩa là chất phác, mộc mạc.

Nghĩa của простоду́шие

Danh từ

  1. [Sự, tính] chất phác, mộc mạc, hồn nhiên, thuần phác.

Biến cách của простоду́шие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?простоду́шиепростоду́шия
Sinh cách кого? чего?простоду́шияпростоду́ший
Tặng cách кому? чему?простоду́шиюпростоду́шиям
Đối cách кого? что?простоду́шиепростоду́шия
Công cụ cách кем? чем?простоду́шиемпростоду́шиями
Giới cách о ком? о чём?простоду́шиипростоду́шиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

простодушие nghĩa là gì?

простодушие (danh từ) nghĩa là chất phác, mộc mạc.

простодушие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là простоду́шие (phiên âm Latinh prostodúšije, IPA [prəstɐˈduʂɨje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.