TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просто́й

Cấp độ ≈A1 giống đựcbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
prostój[prɐˈstoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просто́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просто́й nghĩa là giản dị, mộc mạc, bế tắc, dừng.

Nghĩa của просто́й

Tính từ

  1. Giản dị, mộc mạc, đơn giản, giản đơn.

Danh từ

  1. Bế tắc, dừng.

Biến cách của просто́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпросто́йпросто́епроста́япросты́е
Sinh cáchпросто́гопросто́гопросто́йпросты́х
Tặng cáchпросто́мупросто́мупросто́йпросты́м
Đối cáchпросто́й / просто́гопросто́епросту́юпросты́е / просты́х
Công cụ cáchпросты́мпросты́мпросто́йпросты́ми
Giới cáchпросто́мпросто́мпросто́йпросты́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của просто́й

So sánh hơn(по)про́ще
So sánh nhất(наи)просте́йший

Họ từ của просто́й

Câu ví dụ với просто́й

  • Иногда нам просто нечего есть. Cơm nước bữa có bữa không.Tatoeba #6552497
  • У меня есть простой план, чтобы заставить Тома согласиться. Tôi có một kế hoạch đơn giản để khiến Tom đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2890201
  • Французский язык простой? Tiếng Pháp dễ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6395812
  • Вот простой пример. Đây là một ví dụ đơn giản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12401153
  • Ты просто убегаешь от жизненных проблем. bạn chỉ đang chạy thoát khỏi các vấn đề của cuộc sống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5522
  • Я просто хотел проверить почтовый ящик. Tôi chỉ muốn kiếm tra email của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5617
  • Перевести этот текст будет очень просто. Dịch đoạn văn này sẽ rất dễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2981936
  • Просто скажи мне, что тебе нужно. Cứ nói cho mình biết bạn cần gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3999046

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

простой nghĩa là gì?

простой (tính từ, danh từ) nghĩa là giản dị, mộc mạc, bế tắc, dừng.

простой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просто́й (phiên âm Latinh prostój, IPA [prɐˈstoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.