простоду́шный
Dấu sắc trên простоду́шный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
простоду́шный nghĩa là chất phác, mộc mạc.
Nghĩa của простоду́шный
Tính từ
- Chất phác, mộc mạc, hồn nhiên, thuần phác.
Biến cách của простоду́шный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | простоду́шный | простоду́шное | простоду́шная | простоду́шные |
| Sinh cách | простоду́шного | простоду́шного | простоду́шной | простоду́шных |
| Tặng cách | простоду́шному | простоду́шному | простоду́шной | простоду́шным |
| Đối cách | простоду́шный / простоду́шного | простоду́шное | простоду́шную | простоду́шные / простоду́шных |
| Công cụ cách | простоду́шным | простоду́шным | простоду́шной | простоду́шными |
| Giới cách | простоду́шном | простоду́шном | простоду́шной | простоду́шных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
простодушный nghĩa là gì?
простодушный (tính từ) nghĩa là chất phác, mộc mạc.
простодушный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là простоду́шный (phiên âm Latinh prostodúšnyj, IPA [prəstɐˈduʂnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.