TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просторе́чие

giống trungbất động vật
prostoréčije[prəstɐˈrʲet͡ɕɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просторе́чие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просторе́чие nghĩa là khẩu ngữ bình dân, từ thông tục.

Nghĩa của просторе́чие

Danh từ

  1. Khẩu ngữ bình dân, từ thông tục.

Biến cách của просторе́чие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?просторе́чиепросторе́чия
Sinh cách кого? чего?просторе́чияпросторе́чий
Tặng cách кому? чему?просторе́чиюпросторе́чиям
Đối cách кого? что?просторе́чиепросторе́чия
Công cụ cách кем? чем?просторе́чиемпросторе́чиями
Giới cách о ком? о чём?просторе́чиипросторе́чиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

просторечие nghĩa là gì?

просторечие (danh từ) nghĩa là khẩu ngữ bình dân, từ thông tục.

просторечие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просторе́чие (phiên âm Latinh prostoréčije, IPA [prəstɐˈrʲet͡ɕɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.