TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просто́р

giống đựcbất động vật
prostór[prɐˈstor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просто́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просто́р nghĩa là khoảng rộng, khoảng không bao la, khoáng đãng, khoáng đạt.

Nghĩa của просто́р

Danh từ

  1. Khoảng rộng, khoảng không bao la.
  2. сводода, раздолье [sự, nơi] khoáng đãng, khoáng đạt, rộng rãi, tự do.
    • отдохну́ть на просто́реnghỉ ngơi ở nơi khoáng đãng

Biến cách của просто́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?просто́рпросто́ры
Sinh cách кого? чего?просто́рапросто́ров
Tặng cách кому? чему?просто́рупросто́рам
Đối cách кого? что?просто́рпросто́ры
Công cụ cách кем? чем?просто́ромпросто́рами
Giới cách о ком? о чём?просто́репросто́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của просто́р

Câu hỏi thường gặp

простор nghĩa là gì?

простор (danh từ) nghĩa là khoảng rộng, khoảng không bao la, khoáng đãng, khoáng đạt.

простор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просто́р (phiên âm Latinh prostór, IPA [prɐˈstor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.