TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

простосерде́чие

giống trungbất động vật
prostoserdéčije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên простосерде́чие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

простосерде́чие nghĩa là sự chất phác, thuần hậu.

Nghĩa của простосерде́чие

Danh từ

  1. Sự chất phác, thuần hậu, chân thật, chân thành, thành thật.

Biến cách của простосерде́чие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?простосерде́чиепростосерде́чия
Sinh cách кого? чего?простосерде́чияпростосерде́чий
Tặng cách кому? чему?простосерде́чиюпростосерде́чиям
Đối cách кого? что?простосерде́чиепростосерде́чия
Công cụ cách кем? чем?простосерде́чиемпростосерде́чиями
Giới cách о ком? о чём?простосерде́чиипростосерде́чиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

простосердечие nghĩa là gì?

простосердечие (danh từ) nghĩa là sự chất phác, thuần hậu.

простосердечие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là простосерде́чие (phiên âm Latinh prostoserdéčije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.