простота́
Dấu sắc trên простота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
простота́ nghĩa là sự giản đơn, đơn giản, giản dị.
Nghĩa của простота́
Danh từ
- Sự giản đơn, đơn giản, dễ dàng, dung dị.
- безыскусственность [sự, tính] đơn giản, giản dị, bình dị, xuềnh xoàng, xuề xòa.
- естественность [sự] tự nhiên.
- простодушие [sự] hồn nhiên, chất phác, mộc mạc.
Biến cách của простота́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | простота́ |
| Sinh cách кого? чего? | простоты́ |
| Tặng cách кому? чему? | простоте́ |
| Đối cách кого? что? | простоту́ |
| Công cụ cách кем? чем? | простото́й |
| Giới cách о ком? о чём? | простоте́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với простота́
- На всякого мудреца достаточно простоты. Không có người lúc nào cũng khôn ngoan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1992428
- На всякого мудреца довольно простоты. Không có người lúc nào cũng khôn ngoan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1993271
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
простота nghĩa là gì?
простота (danh từ) nghĩa là sự giản đơn, đơn giản, giản dị.
простота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là простота́ (phiên âm Latinh prostotá, IPA [prəstɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.