TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

простосерде́чный

prostoserdéčnyj[prəstəsʲɪrˈdʲet͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên простосерде́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

простосерде́чный nghĩa là chất phác, thuần hậu.

Nghĩa của простосерде́чный

Tính từ

  1. Chất phác, thuần hậu, chân thật, chân thành, thành thật.

Biến cách của простосерде́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпростосерде́чныйпростосерде́чноепростосерде́чнаяпростосерде́чные
Sinh cáchпростосерде́чногопростосерде́чногопростосерде́чнойпростосерде́чных
Tặng cáchпростосерде́чномупростосерде́чномупростосерде́чнойпростосерде́чным
Đối cáchпростосерде́чный / простосерде́чногопростосерде́чноепростосерде́чнуюпростосерде́чные / простосерде́чных
Công cụ cáchпростосерде́чнымпростосерде́чнымпростосерде́чнойпростосерде́чными
Giới cáchпростосерде́чномпростосерде́чномпростосерде́чнойпростосерде́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

простосердечный nghĩa là gì?

простосердечный (tính từ) nghĩa là chất phác, thuần hậu.

простосердечный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là простосерде́чный (phiên âm Latinh prostoserdéčnyj, IPA [prəstəsʲɪrˈdʲet͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.