TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

простре́л

giống đựcbất động vật
prostrél giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên простре́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

простре́л nghĩa là chứng đau lưng.

Nghĩa của простре́л

Danh từ

  1. Chứng đau lưng.

Biến cách của простре́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?простре́лпростре́лы
Sinh cách кого? чего?простре́лапростре́лов
Tặng cách кому? чему?простре́лупростре́лам
Đối cách кого? что?простре́лпростре́лы
Công cụ cách кем? чем?простре́ломпростре́лами
Giới cách о ком? о чём?простре́лепростре́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прострел nghĩa là gì?

прострел (danh từ) nghĩa là chứng đau lưng.

прострел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là простре́л (phiên âm Latinh prostrél); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.