простре́ливать
Dấu sắc trên простре́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
простре́ливать nghĩa là bắn thủng, bắn xuyên.
Nghĩa của простре́ливать
Động từ
- Bắn thủng, bắn xuyên. + đối cách
- прострели́ть себе́ ру́куtự bắn thủng (xuyên) tay của mình
- тк. несов.bắn suốt, khống chế bằng hỏa lực
Cặp thể của простре́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ простре́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | простре́ливаю |
| ты | простре́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | простре́ливает |
| мы | простре́ливаем |
| вы | простре́ливаете |
| они́ | простре́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + простреливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | простре́ливал |
| Giống cái (она́) | простре́ливала |
| Giống trung (оно́) | простре́ливало |
| Số nhiều (они́) | простре́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | простре́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | простре́ливайте |
Họ từ của простре́ливать
Câu hỏi thường gặp
простреливать nghĩa là gì?
простреливать (động từ) nghĩa là bắn thủng, bắn xuyên.
простреливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là простре́ливать (phiên âm Latinh prostrélivatʹ, IPA [prɐˈstrʲelʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.